1. THÔNG BÁO TUYỂN ADMIN DIỄN ĐÀN 2013
    Tìm kiếm nhà trọ - Ở ghép
    THÔNG BÁO BÁN ÁO SPKT.NET CHO THÀNH VIÊN DIỄN ĐÀN


    HÃY TÌM KIẾM Ở ĐÂY TRƯỚC KHI ĐẶT CÂU HỎI
    {xen:phrase loading}

Let's learn Korean - Chapter 1

Thảo luận trong 'Tiếng Hàn' bắt đầu bởi ronun, 23 Tháng mười 2006.

  1. ronun Guest

    Số bài viết: 0
    Đã được thích: 0
    Điểm thành tích: 0
    <span style="color:#990000"><span style="font-size:14pt;line-height:100%">Chapter 1: Basic Conversation

    1과 기본회화

    Flash Dialog
    </span></span>

    <object id="MediaPlayer1"
    width=350 height=345
    classid="CLSID:22D6F312-B0F6-11D0-94AB-0080C74C7E95"
    codebase="http://activex.microsoft.com/activex/controls/
    mplayer/en/nsmp2inf.cab#Version=6,4,7,1112"
    standby="đang load ...."
    type="application/x-oleobject">
    <param name="Filename" value="http://rki.kbs.co.kr/learn_korean/lessons/images/eng/e_01.swf">
    <param name="ShowControls" value="true">
    <PARAM NAME="Autostart" VALUE="true">
    <embed type="application/x-mplayer2"
    name="MediaPlayer1"
    pluginspage = "http://www.microsoft.com/Windows/MediaPlayer/"
    width="350"
    height="345"
    src="http://rki.kbs.co.kr/learn_korean/lessons/images/eng/e_01.swf"
    showcontrols="1"Autostart="1" >
    </embed>
    </object>
    Double click vào màn hình để zoom out khung nhìn


    <span style="color:#000099"><span style="font-size:14pt;line-height:100%"><span style="font-size:12pt;line-height:100%">네.(예.)
    [Ne.(ye.)]
    Yes.

    아니오.
    [Anio.]
    No.

    여보세요.
    [Yeoboseyo.]
    Hello (when picking up the phone).

    안녕하세요.
    [Annyeong-haseyo.]
    Hello.

    안녕히 계세요.
    [Annyong-hi gyeseyo.]
    Good bye (when you, the guest, are leaving).

    안녕히 가세요.
    [Annyeong-hi gaseyo.]
    Good bye (when you, the host, are bidding your guests good bye).

    어서 오세요.
    [Eoseo oseyo.]
    Welcome.

    고맙습니다.(감사합니다.)
    [Gomapseumnida. (Gamsahamnida.)]
    Thank you.

    천만에요.
    [Cheonmaneyo.]
    You're welcome.

    미안합니다.(죄송합니다.)
    [Mianhamnida. (Joesong-hamnida.)]
    Sorry.

    괜찮습니다.(괜찮아요.)
    [Gwaenchansseumnida.]
    It's all right.

    실례합니다.
    [Sillyehamnida.]
    Excuse me.</span>
    </span> </span>
  2. ronun Guest

    Số bài viết: 0
    Đã được thích: 0
    Điểm thành tích: 0
  3. ronun Guest

    Số bài viết: 0
    Đã được thích: 0
    Điểm thành tích: 0

Chia sẻ trang này