1. THÔNG BÁO TUYỂN ADMIN DIỄN ĐÀN 2013
    Tìm kiếm nhà trọ - Ở ghép
    THÔNG BÁO BÁN ÁO SPKT.NET CHO THÀNH VIÊN DIỄN ĐÀN


    HÃY TÌM KIẾM Ở ĐÂY TRƯỚC KHI ĐẶT CÂU HỎI
    {xen:phrase loading}

Từ vựng tiếng Nhật về World Cup

Thảo luận trong 'Nhìn ra thế giới' bắt đầu bởi giangtructhu, 21 Tháng một 2017.

  1. giangtructhu New Member

    Số bài viết: 12
    Đã được thích: 0
    Điểm thành tích: 1
    Giới tính: Nam
    1 サ ッ カ ー (n) サ ッ カ ー bóng đá
    2 優勝 (n) ゆ う し ょ う chiến thắng
    3 ボ ー ル (n) ボ ー ル quả bóng
    4 決勝 (n) け っ し ょ う chung kết
    5 ペ ナ ル テ ィ (n) ペ ナ ル テ ィ hình phạt
    6 ト ー ナ メ ン ト (n) ト ー ナ メ ン ト giải đấu
    7 喝 さ い (n) か っ さ い cổ vũ
    8 ゴ ー ル (n) ゴ ー ル mục tiêu
    9 守備 (n) し ゅ び phòng thủ
    10 攻 撃 こ う げ き tấn công
    11 蹴 る (v) け る đá
    12 パ ス (n) パ ス vượt qua
    13 勝者 (n) し ょ う し ゃ người chiến thắng
    14 敗者 (n) は い し ゃ
    ví dụ 面 白 く な さ そ う な 敗者
    お も し ろ く な さ そ う な は い し ゃ
    Kẻ thua không vui vẻ
    15 ワ ー ル ド カ ッ プ (n ) ワ ー ル ド カ ッ プ Cúp thế giới/ Word Cup
    ví dụ ワ ー ル ド カ ッ プ 選 抜 チ ー ム
    ワ ー ル ド カ ッ プ せ ん ば つ チ ー ム
    Đội World Cup
    16 FIFA ワ ー ル ド カ ッ プ ト ロ フ ィ ー (n)
    フ ィ フ ァ ワ ー ル ド カ ッ プ ト ロ フ ィ ー
    danh hiệu FIFA World Cup
  2. havelovea19 New Member

    Số bài viết: 7
    Đã được thích: 0
    Điểm thành tích: 1
    Giới tính: Nam
  3. nguyenhdth New Member

    Số bài viết: 11
    Đã được thích: 0
    Điểm thành tích: 1
    Giới tính: Nam

Chia sẻ trang này