1. THÔNG BÁO TUYỂN ADMIN DIỄN ĐÀN 2013
    Tìm kiếm nhà trọ - Ở ghép
    THÔNG BÁO BÁN ÁO SPKT.NET CHO THÀNH VIÊN DIỄN ĐÀN


    HÃY TÌM KIẾM Ở ĐÂY TRƯỚC KHI ĐẶT CÂU HỎI
    {xen:phrase loading}

Tử vựng về phương tiện công cộng

Thảo luận trong 'Anh văn giao tiếp' bắt đầu bởi BoyMienTay, 22 Tháng tư 2013.

  1. BoyMienTay Member

    Số bài viết: 55
    Đã được thích: 0
    Điểm thành tích: 6
    [h=1]Public Transportation[/h](Nguồn:http://anhvanqt.vn/?p=1471
    Face:http://www.facebook.com/anhvanqt

    [TABLE="width: 98%"]
    [TR]
    [TD="width: 33%, align: center"]
    [IMG]

    1. cord /kɔːd/ - dây chắn an toàn

    [/TD]
    [TD="align: center"]
    [IMG]

    2. seat /siːt/ - ghế ngồi

    [/TD]
    [TD="width: 33%, align: center"]
    [IMG]

    3. bus driver /bʌs ˈdraɪ.vəʳ/ - tài xế xe buýt

    [/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD="width: 682, align: center"]
    [IMG]

    4. transfer /trænsˈfɜːʳ/ - vé chuyển tàu xe

    [/TD]
    [TD="width: 218, align: center"]
    [IMG]

    5. fare box /feəʳ bɒks/ - hộp đựng tiền vé xe

    [/TD]
    [TD="width: 199, align: center"]
    [IMG]

    6. rider /ˈraɪ.dəʳ/ - hành khách đi xe

    [/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD="width: 682, align: center"]
    [IMG]

    7. conductor /kənˈdʌk.təʳ/ - người bán vé

    [/TD]
    [TD="width: 218, align: center"]
    [IMG]

    8. strap /stræp/ - dãy vịn tay

    [/TD]
    [TD="width: 199, align: center"]
    [IMG]

    9. car /kɑːʳ/ - toa (xe điện, xe lửa)

    [/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD="width: 682, align: center"]
    [IMG]

    10. track /træk/ - đường ray

    [/TD]
    [TD="width: 218, align: center"]
    [IMG]

    11. platform /ˈplæt.fɔːm/ - sân ga

    [/TD]
    [TD="width: 199, align: center"]
    [IMG]

    12. turnstile /ˈtɜːn.staɪl/ - cửa xoay

    [/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD="width: 682, align: center"]
    [IMG]

    13. token booth /ˈtəʊ.kən buːð/ - buồng bán vé

    [/TD]
    [TD="width: 218, align: center"]
    [IMG]

    14. commuter train /kəˈmjuː.təʳ treɪn/ - tàu vé tháng

    [/TD]
    [TD="width: 199, align: center"]
    [IMG]

    15. engineer /ˌen.dʒɪˈnɪəʳ/ - người lái tàu

    [/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD="width: 682, align: center"]
    [IMG]

    16. ticket /ˈtɪk.ɪt/ - vé

    [/TD]
    [TD="width: 218, align: center"]
    [IMG]

    17. commuter /kəˈmjuː.təʳ/ - người đi làm bằng vé tháng

    [/TD]
    [TD="width: 199, align: center"]
    [IMG]

    18. station /ˈsteɪ.ʃən/ - nhà ga

    [/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD="width: 682, align: center"]
    [IMG]

    19. ticket window /ˈtɪk.ɪt ˈwɪn.dəʊ/ - cửa sổ bán vé

    [/TD]
    [TD="width: 218, align: center"]
    [IMG]

    20. timetable /ˈtaɪmˌteɪ.bļ/ - lịch trình

    [/TD]
    [TD="width: 199, align: center"]
    [IMG]

    21. fare /feəʳ/ - tiền vé

    [/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD="width: 682, align: center"]
    [IMG]

    22. tip /tɪp/ - tiền thưởng thêm

    [/TD]
    [TD="width: 218, align: center"]
    [IMG]

    23. meter /ˈmiː.təʳ/ - đồng hồ đo

    [/TD]
    [TD="width: 199, align: center"]
    [IMG]

    24. receipt /rɪˈsiːt/ - hóa đơn

    [/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD="width: 682, align: center"]
    [IMG]

    25. passenger /ˈpæs.ən.dʒəʳ/ - hành khách

    [/TD]
    [TD="width: 218, align: center"]
    [IMG]

    26. cab driver /kæb ˈdraɪ.vəʳ/ - tài xế taxi

    [/TD]
    [TD="width: 199, align: center"]
    [IMG]

    27. taxi /ˈtæk.si/ - xe taxi

    [/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD="width: 682, align: center"]
    [IMG]

    28. taxi stand /ˈtæk.si stænd/ - điểm đỗ taxi

    [/TD]
    [TD="width: 218, align: center"]
    [IMG]

    29. monorail /ˈmɒn.ə.reɪl/ - đường ray đơn

    [/TD]
    [TD="width: 199, align: center"]
    [IMG]

    30. streetcar /ˈstriːt.kɑːʳ/ - xe điện

    [/TD]
    [/TR]
    [TR]
    [TD="width: 682, align: center"]
    [IMG]

    31. cable /ˈkeɪbl/ - cáp treo

    [/TD]
    [TD="width: 218, align: center"]
    [IMG]

    32. cable car /ˈkeɪ.bļ kɑːʳ/ - xe chạy bằng dây cáp

    [/TD]
    [TD="width: 199, align: center"]
    [IMG]

    33. horse-drawn carriage /hɔːs drɔːn ˈkær.ɪdʒ/ - xe ngựa kéo

    [/TD]
    [/TR]
    [/TABLE]
  2. tranlethanhvy New Member

    Số bài viết: 6
    Đã được thích: 0
    Điểm thành tích: 1
    Giới tính: Nữ
    Dù sao thì cũng nên đến trung tâm học thì có hiệu quả hơn, bạn có thể đến trung tâm IEG nha, học phí ở đây rẻ lắm

Chia sẻ trang này